in order that

/ˈoɚdɚ/
Liên từ
  1. Để có thể; dùng để chỉ mục đích
    So that; used to indicate purpose
    In order that I wouldn’t be late I had to hurry.
    Để không bị trễ tôi phải nhanh lên.
🎬 Nghe “in order that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish